Herhangi bir kelime yazın!

"scare away" in Vietnamese

xua đuổilàm cho sợ mà bỏ đi

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó rời đi vì sợ hãi hoặc lo lắng. Thường dùng khi nói về động vật hoặc người bị xua đuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, dành cho người hoặc động vật. Có thể sử dụng nghĩa bóng như 'scare away opportunities' khi nói về cơ hội.

Examples

The loud noise scared away the birds in the park.

Tiếng ồn lớn đã **xua đuổi** những con chim trong công viên.

He used a stick to scare away the dog.

Anh ấy dùng gậy để **xua đuổi** con chó.

The bright lights scared away the insects.

Ánh đèn sáng đã **xua đuổi** côn trùng.

Don't scare away our guests by being too serious!

Đừng **làm cho** khách của chúng ta **bỏ đi** vì quá nghiêm túc!

High prices tend to scare away customers.

Giá cao thường **làm cho** khách hàng **bỏ đi**.

She didn't want to scare away a potential opportunity by acting desperate.

Cô ấy không muốn **làm cho** cơ hội tiềm năng **bỏ đi** bằng cách tỏ ra quá tuyệt vọng.