Herhangi bir kelime yazın!

"scarcer" in Vietnamese

khó kiếm hơnkhan hiếm hơn

Definition

Khi một thứ gì đó khó tìm hoặc hiếm hơn trước, ít có, khó kiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scarcer' thường dùng để so sánh sự khan hiếm giữa các nguồn lực, cơ hội hay vật phẩm. Không dùng cho thứ vốn rất dễ tìm. Đừng nhầm với 'rare' (hiếm, đặc biệt).

Examples

Good jobs are becoming scarcer in small towns.

Những công việc tốt ngày càng **khó kiếm hơn** ở các thị trấn nhỏ.

Water is scarcer during the dry season.

Nước **khó kiếm hơn** vào mùa khô.

Food was even scarcer after the storm.

Sau cơn bão, thức ăn càng **khan hiếm hơn**.

After all these years, old coins are much scarcer now.

Sau nhiều năm, đồng xu cũ bây giờ **khan hiếm hơn** rất nhiều.

Tickets for the concert are getting scarcer as the date gets closer.

Vé xem hòa nhạc càng **khan hiếm hơn** khi ngày diễn cận kề.

Fresh fruit is much scarcer in winter than in summer.

Trái cây tươi **khan hiếm hơn** nhiều vào mùa đông so với mùa hè.