Herhangi bir kelime yazın!

"scarce as hen's teeth" in Vietnamese

hiếm như răng gà

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ hiếm gặp hoặc gần như không thể tìm thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước và nhấn mạnh sự hiếm có. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

A perfect solution is scarce as hen's teeth.

Giải pháp hoàn hảo **hiếm như răng gà**.

Honest politicians are scarce as hen's teeth.

Chính trị gia trung thực **hiếm như răng gà**.

Rain in this desert is scarce as hen's teeth.

Mưa ở sa mạc này **hiếm như răng gà**.

Tickets for that concert are scarce as hen's teeth—good luck finding one!

Vé cho buổi hòa nhạc đó **hiếm như răng gà**—chúc may mắn nếu muốn kiếm!

Opportunities like this job offer are scarce as hen's teeth nowadays.

Cơ hội việc làm như thế này **hiếm như răng gà** ngày nay.

Good advice around here is scarce as hen's teeth—trust your gut.

Lời khuyên tốt ở đây **hiếm như răng gà**—hãy tin vào bản năng của mình.