Herhangi bir kelime yazın!

"scarab" in Vietnamese

bọ hungbọ cánh cứng linh thiêng (Ai Cập cổ đại)

Definition

Bọ hung là một loại bọ thường xuất hiện như biểu tượng may mắn và tái sinh ở Ai Cập cổ đại. Từ này cũng chỉ những viên đá hoặc bùa hộ mệnh được chạm khắc hình con bọ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hay khảo cổ liên quan đến Ai Cập cổ đại. Trong trang sức, 'scarab' chỉ bùa may mắn hoặc đồ trang trí chạm khắc hình bọ.

Examples

The scarab was important in ancient Egyptian culture.

**Bọ hung** rất quan trọng trong văn hóa Ai Cập cổ đại.

I saw a scarab in the garden.

Tôi đã thấy một con **bọ hung** trong vườn.

People wore scarab amulets for good luck.

Người ta đeo bùa **bọ hung** để gặp may mắn.

Did you know the scarab was a symbol of the sun god?

Bạn có biết **bọ hung** là biểu tượng của thần mặt trời không?

She collects ancient scarab jewelry from Egypt.

Cô ấy sưu tập các món trang sức **bọ hung** cổ ở Ai Cập.

The museum has a huge display of scarab artifacts.

Bảo tàng có trưng bày rất nhiều hiện vật **bọ hung**.