Herhangi bir kelime yazın!

"scapegoats" in Vietnamese

vật tế thầnngười chịu tội thay

Definition

Những người hoặc nhóm người bị đổ lỗi một cách oan uổng cho sai lầm hoặc vấn đề do người khác gây ra. Họ không phải là thủ phạm thực sự mà chỉ bị chọn để đổ trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, như 'make scapegoats' nghĩa là đổ lỗi cho ai đó thay vì tìm thủ phạm thực sự. Từ này phổ biến trong chính trị, công sở và truyền thông. Đừng nhầm với 'culprit'.

Examples

The workers became scapegoats after the project failed.

Sau khi dự án thất bại, các công nhân trở thành **vật tế thần**.

Some people look for scapegoats instead of solving problems.

Một số người tìm **vật tế thần** thay vì giải quyết vấn đề.

The team needed scapegoats after the loss.

Sau thất bại, đội bóng cần có **vật tế thần**.

It's easier to find scapegoats than to admit you made a mistake.

Tìm **vật tế thần** dễ hơn là thừa nhận mình sai.

Politicians often use minorities as scapegoats during crises.

Trong khủng hoảng, các chính trị gia thường lấy người thiểu số làm **vật tế thần**.

We were made the scapegoats for something we didn't do.

Chúng tôi bị biến thành **vật tế thần** cho việc mình không làm.