"scant" in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó ít ỏi, nghĩa là số lượng rất nhỏ, hầu như không đủ hoặc thiếu so với nhu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scant' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thiếu hụt, như 'scant resources', 'scant information'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
There was only a scant amount of food left.
Chỉ còn một lượng **ít ỏi** thức ăn.
They had scant evidence to prove the case.
Họ chỉ có **ít ỏi** bằng chứng để chứng minh vụ án.
We received scant information about the new rules.
Chúng tôi nhận được **ít ỏi** thông tin về các quy định mới.
Job opportunities are scant in this remote area.
Cơ hội việc làm ở vùng hẻo lánh này **khan hiếm**.
I had a scant five minutes to grab lunch before my next meeting.
Tôi chỉ có **khoảng ít ỏi** năm phút để ăn trưa trước cuộc họp tiếp theo.
Public funding for the project has been scant so far.
Tính đến hiện tại, vốn công cho dự án này còn **rất ít ỏi**.