"scandals" in Vietnamese
Definition
Những sự việc hoặc hành động gây phẫn nộ hoặc sốc trong dư luận vì bị coi là sai trái về đạo đức hoặc pháp luật. Thường liên quan đến người nổi tiếng hoặc tổ chức lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, người nổi tiếng hoặc doanh nghiệp. 'Scandal' nói về hành vi sai trái đã bị phát hiện, khác với 'tin đồn' chỉ là lời đồn chưa chắc đúng.
Examples
There were many scandals in the news last year.
Năm ngoái, trên báo có rất nhiều **bê bối**.
The company lost trust because of the scandals.
Công ty đã mất lòng tin vì những **bê bối**.
Politicians try to avoid scandals during elections.
Các chính trị gia cố gắng tránh những **bê bối** trong thời gian bầu cử.
After so many scandals, people stopped trusting the government.
Sau quá nhiều **bê bối**, người dân không còn tin vào chính phủ nữa.
The athlete’s career never recovered from the scandals.
Sự nghiệp của vận động viên đó không bao giờ phục hồi sau những **bê bối**.
Tabloid magazines love to report celebrity scandals.
Báo lá cải rất thích đăng các **bê bối** của giới nổi tiếng.