Herhangi bir kelime yazın!

"scaly" in Vietnamese

có vảy

Definition

Có bề mặt hoặc lớp phủ giống vảy, như cá, bò sát hoặc vùng da khô bong tróc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'scaly skin', 'scaly patches' để miêu tả động vật hoặc vùng da khô, không dùng cho vật vô tri.

Examples

The lizard has scaly skin.

Con thằn lằn có da **có vảy**.

The fish was very scaly.

Con cá đó rất **có vảy**.

Some people get scaly patches on their skin in winter.

Một số người bị các vùng da **có vảy** vào mùa đông.

Her hands feel rough and scaly after washing dishes all day.

Sau một ngày rửa bát, tay cô ấy trở nên thô ráp và **có vảy**.

I bought cream for my scaly elbows.

Tôi đã mua kem cho khuỷu tay **có vảy** của mình.

The dragon in the movie had huge, scaly wings.

Con rồng trong phim có đôi cánh **có vảy** rất to.