Herhangi bir kelime yazın!

"scallion" in Vietnamese

hành lá

Definition

Một loại hành còn non, có thân dài màu xanh và củ nhỏ màu trắng. Cả phần xanh và trắng đều ăn được, thường dùng sống hoặc nấu nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scallion' xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thường gọi là 'spring onion'. Chủ yếu dùng trong salad, súp, món Á. 'Hành lá' và 'scallion' gần giống nhau và thường được dùng thay thế.

Examples

I like to add scallion to my salads.

Tôi thích thêm **hành lá** vào salad của mình.

Chop the scallion into small pieces.

Hãy cắt nhỏ **hành lá**.

You can eat both the white and green parts of the scallion.

Bạn có thể ăn cả phần trắng và xanh của **hành lá**.

Just sprinkle some chopped scallion on top for extra flavor.

Chỉ cần rắc một ít **hành lá** cắt nhỏ lên trên để tăng hương vị.

Do you prefer scallion or regular onion in your omelet?

Bạn thích **hành lá** hay hành tây trong món trứng chiên hơn?

The recipe calls for two bunches of fresh scallion.

Công thức yêu cầu hai bó **hành lá** tươi.