"scalding" in Vietnamese
Definition
Diễn tả chất lỏng hoặc hơi nước cực kỳ nóng, có thể gây bỏng da. Thường dùng cho nước, đồ uống hay thứ gì đó rất nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với chất lỏng cực nóng như 'scalding water', 'scalding coffee'. Hiếm khi dùng cho vật rắn. Cũng có thể nói về lời phê bình gay gắt (nghĩa bóng).
Examples
Be careful, the soup is scalding hot.
Cẩn thận, súp này **nóng bỏng** lắm.
He burned his hand with scalding water.
Anh ấy bị bỏng tay vì nước **nóng bỏng**.
The tea was scalding and hard to drink quickly.
Trà quá **nóng bỏng** nên khó uống nhanh được.
She dropped her cup when the scalding coffee spilled.
Cô ấy làm rơi ly khi cà phê **nóng bỏng** tràn ra.
A scalding wind blew from the desert, making it hard to breathe.
Một cơn gió **nóng bỏng** thổi từ sa mạc làm việc thở trở nên khó khăn.
He responded to the question with a scalding remark.
Anh ấy đáp lại câu hỏi bằng một lời nhận xét **nóng bỏng**.