Herhangi bir kelime yazın!

"scalding hot" in Vietnamese

nóng bỏngnóng như bỏng

Definition

Nhiệt độ rất cao, có thể làm bỏng da nếu chạm vào, như nước sôi hay hơi nước. Thường dùng khi miêu tả đồ uống hoặc món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các loại thức uống, món canh, ví dụ: 'scalding hot coffee'. Không dùng với người hoặc thời tiết.

Examples

Be careful, the tea is scalding hot.

Cẩn thận nhé, trà **nóng bỏng** đó.

The soup was scalding hot when it arrived.

Canh vừa mang ra đã **nóng bỏng**.

She burned her mouth on the scalding hot chocolate.

Cô ấy bị bỏng miệng vì sô-cô-la **nóng như bỏng**.

My coffee was scalding hot—I had to wait ten minutes before taking a sip.

Cà phê của tôi **nóng bỏng** — tôi phải đợi mười phút mới dám uống.

Don’t touch the pot, it’s scalding hot right now.

Đừng chạm vào nồi, nó **nóng bỏng** lắm đấy.

He accidentally spilled scalding hot water on his hand.

Anh ấy lỡ làm đổ nước **nóng bỏng** lên tay.