Herhangi bir kelime yazın!

"scag" in Vietnamese

scag (từ lóng chỉ heroin)

Definition

Một từ lóng chỉ heroin hoặc đôi khi chỉ các loại ma túy kém chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'scag' là từ lóng rất thô tục, thường chỉ dùng trong truyện tội phạm hoặc phim. Không sử dụng trong tình huống trang trọng.

Examples

He got arrested for selling scag on the street.

Anh ta bị bắt vì bán **scag** ngoài đường.

Many people do not know what scag means.

Nhiều người không biết **scag** nghĩa là gì.

The movie showed people addicted to scag.

Bộ phim cho thấy những người nghiện **scag**.

Some neighborhoods really struggle with scag problems.

Một số khu vực thật sự gặp khó khăn với vấn đề **scag**.

Don't touch that bag—it's just cheap scag.

Đừng động vào cái túi đó—chỉ là **scag** rẻ tiền thôi.

Back in the '90s, scag was everywhere downtown.

Vào những năm 90, **scag** có mặt ở khắp trung tâm thành phố.