"scads" in Vietnamese
hàng đốngvô số
Definition
Từ này dùng để chỉ số lượng rất lớn của sự vật hoặc người, mang tính thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường đi với 'of' ('hàng đống'), không dùng trong văn bản trang trọng. Nghĩa giống 'loads', 'tons'.
Examples
We have scads of homework tonight.
Tối nay chúng tôi có **hàng đống** bài tập về nhà.
She owns scads of shoes.
Cô ấy sở hữu **hàng đống** giày.
There are scads of apples in the basket.
Trong giỏ có **hàng đống** táo.
He's got scads of experience in this field.
Anh ấy có **hàng đống** kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
There were scads of people at the concert last night.
Tối qua có **vô số** người ở buổi hòa nhạc.
After the sale, they had scads of cash to count.
Sau đợt bán, họ có **hàng đống** tiền mặt để đếm.