Herhangi bir kelime yazın!

"scabbing" in Vietnamese

lên vảylàm việc thay cho người đình công (phá hoại đình công)

Definition

Khi vết thương lành, lớp vảy cứng xuất hiện để bảo vệ là 'lên vảy'. Ngoài ra, từ này còn dùng chỉ việc làm thay cho người khác trong lúc đình công, mang hàm ý tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'lên vảy' cho vết thương là trung tính, thuộc y học. Trong bối cảnh đình công, 'phá hoại đình công' mang nghĩa mạnh và tiêu cực. Không nên dùng từ này cho người nếu không rõ ý.

Examples

The wound is scabbing over nicely.

Vết thương đang **lên vảy** rất tốt.

Don't pick at your scabbing skin.

Đừng bóc **da đang lên vảy** nhé.

Healing takes time, but scabbing helps protect wounds.

Chữa lành cần thời gian, nhưng **lên vảy** giúp bảo vệ vết thương.

After I fell, my knees started scabbing pretty quickly.

Sau khi tôi ngã, đầu gối tôi **lên vảy** khá nhanh.

He got in trouble for scabbing during the strike.

Anh ấy gặp rắc rối vì **phá hoại đình công** trong đợt đình công.

People accused her of scabbing, but she needed the money.

Mọi người buộc tội cô ấy **phá hoại đình công**, nhưng cô ấy cần tiền.