"sb" in Vietnamese
Definition
'Sb' là viết tắt của 'somebody', thường dùng trong từ điển, sách giáo khoa hoặc tài liệu tham khảo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sb' chỉ nên dùng khi đọc ghi chú trong từ điển hay tài liệu học tiếng Anh; không dùng trong giao tiếp hay email.
Examples
If sb calls, please take a message.
Nếu **ai đó (viết tắt)** gọi, vui lòng nhắn lại.
Ask sb for help if you don't understand.
Nếu bạn không hiểu, hãy nhờ **ai đó (viết tắt)** giúp đỡ.
Sb left their bag in the classroom.
**Ai đó (viết tắt)** đã để quên túi trong lớp học.
This symbol sb means 'somebody' in dictionary entries.
Ký hiệu **sb** này nghĩa là 'somebody' trong từ điển.
You might see sb used instead of 'someone' in grammar books.
Bạn có thể thấy **sb** dùng thay cho 'someone' trong sách ngữ pháp.
Remember, only use sb when reading or writing notes from dictionaries.
Hãy nhớ, chỉ dùng **sb** khi đọc hay viết chú thích trong từ điển.