"say your prayers" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ việc cầu nguyện theo thói quen, đặc biệt trước khi ngủ; cũng có thể dùng để nói chuẩn bị cho điều nguy hiểm hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với trẻ nhỏ trước khi ngủ. Ở phim ảnh, cũng có thể mang ý đe dọa ('Cầu nguyện đi!'). Ít trang trọng so với 'cầu nguyện'.
Examples
Every night before bed, we say our prayers.
Mỗi đêm trước khi đi ngủ, chúng tôi đều **cầu nguyện**.
Mom tells me to say my prayers before going to sleep.
Mẹ bảo tôi **cầu nguyện** trước khi đi ngủ.
He closed his eyes to say his prayers.
Anh ấy nhắm mắt lại để **cầu nguyện**.
You'd better say your prayers—this storm looks bad.
Bạn nên **cầu nguyện đi**—cơn bão này trông nguy hiểm đấy.
When things get tough, sometimes all you can do is say your prayers.
Khi mọi chuyện khó khăn, đôi khi điều duy nhất có thể làm là **cầu nguyện**.
The villain said, 'It's time to say your prayers!' before attacking the hero.
Tên phản diện nói: '**Cầu nguyện đi**!' rồi tấn công anh hùng.