Herhangi bir kelime yazın!

"say uncle" in Vietnamese

đầu hàngxin tha

Definition

Thừa nhận thua cuộc và đầu hàng, thường dùng khi bị ai đó trêu chọc hoặc thử thách. Người nói muốn người kia dừng lại vì không chịu nổi nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường dùng ở Mỹ, liên quan đến trò đùa, vật nhau. Tiếng Việt không có cụm từ tương đương, thường nói 'đầu hàng'.

Examples

If you want me to stop, just say uncle.

Nếu muốn tôi dừng lại, chỉ cần **đầu hàng** thôi.

He wouldn't say uncle, no matter how hard we tickled him.

Dù chúng tôi cù nhiều thế nào, cậu ấy cũng không chịu **đầu hàng**.

The rules are simple: wrestle until someone says uncle.

Luật rất đơn giản: vật nhau đến khi ai đó **đầu hàng**.

Come on, just say uncle and I’ll let you go!

Thôi nào, chỉ cần **đầu hàng** là tôi sẽ thả ra!

No matter what, my little brother never wants to say uncle.

Dù chuyện gì xảy ra, em trai tôi cũng không bao giờ muốn **đầu hàng**.

Sometimes you just have to say uncle when life gets too tough.

Đôi khi bạn chỉ cần **đầu hàng** khi cuộc sống quá khó khăn.