"say to your face" in Vietnamese
Definition
Nói trực tiếp, thành thật với ai đó, nhất là khi điều đó khó nghe hoặc không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi phê bình, nói thật, trái nghĩa với 'nói sau lưng'. Có thể biểu thị sự dũng cảm hoặc đối đầu.
Examples
If you have a problem, say it to my face.
Nếu bạn có vấn đề, hãy **nói thẳng vào mặt tôi**.
She was brave enough to say to his face that she didn't agree.
Cô ấy đủ dũng cảm để **nói thẳng vào mặt** anh ấy rằng cô không đồng ý.
I prefer honest people who say things to your face.
Tôi thích những người trung thực, **nói thẳng vào mặt** bạn.
Unlike some people, I'll say it to your face, not behind your back.
Không giống một số người, tôi sẽ **nói thẳng vào mặt bạn**, không phải sau lưng.
You may not like what I’m about to say to your face, but it needs to be said.
Bạn có thể không thích những gì tôi sắp **nói thẳng vào mặt bạn**, nhưng buộc phải nói.
Nobody had the guts to say that to her face except Mark.
Không ai dám **nói thẳng vào mặt cô ấy** ngoài Mark.