Herhangi bir kelime yazın!

"say it all" in Vietnamese

nói lên tất cả

Definition

Thể hiện mọi điều cần thiết chỉ bằng cảm xúc, vẻ mặt hoặc cử chỉ mà không cần lời giải thích thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, ám chỉ hành động, vẻ mặt hoặc trạng thái bộc lộ rõ nội dung. Không dùng cho các trường hợp giải thích chi tiết.

Examples

Her smile said it all.

Nụ cười của cô ấy **nói lên tất cả**.

The look on his face said it all after hearing the news.

Vẻ mặt của anh ấy sau khi nghe tin **nói lên tất cả**.

Sometimes, silence says it all.

Đôi khi, sự im lặng **nói lên tất cả**.

You don’t have to explain—your eyes say it all.

Bạn không cần phải giải thích — đôi mắt bạn **nói lên tất cả**.

When he walked out without a word, that said it all.

Khi anh ấy bỏ đi mà không nói lời nào, điều đó **nói lên tất cả**.

Their reaction at the meeting said it all about how they felt.

Phản ứng của họ tại cuộc họp **nói lên tất cả** cảm xúc của họ.