Herhangi bir kelime yazın!

"say goodbye" in Vietnamese

nói lời tạm biệt

Definition

Khi rời đi hoặc kết thúc liên lạc với ai đó, bạn nói lời tạm biệt bằng lời nói hoặc cử chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Ngoài nghĩa nói lời tạm biệt trực tiếp với ai đó, còn dùng bóng gió như 'say goodbye to your old life' nghĩa là chia tay quá khứ.

Examples

It's time to say goodbye to your friends.

Đã đến lúc **nói lời tạm biệt** với bạn bè của bạn.

We say goodbye before we leave school every day.

Chúng tôi **nói lời tạm biệt** trước khi rời trường hàng ngày.

He waved to say goodbye.

Anh ấy vẫy tay để **nói lời tạm biệt**.

It's never easy to say goodbye after a long trip.

Sau một chuyến đi dài, **nói lời tạm biệt** không bao giờ dễ dàng.

We hugged each other tightly before we said goodbye.

Chúng tôi ôm chặt nhau trước khi **nói lời tạm biệt**.

Sometimes, you have to say goodbye to the past to move forward.

Đôi khi, bạn phải **nói lời tạm biệt** với quá khứ để tiến về phía trước.