"say for" in Vietnamese
Definition
'Giả sử' hoặc 'ví dụ' dùng để nêu ra một trường hợp minh họa hoặc giả định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giả sử' mang tính giả định, thường dùng khi đưa ra tình huống giả tưởng; 'ví dụ' trung tính, dùng để nêu ví dụ cụ thể.
Examples
If you want to learn a language, say for Spanish, practice every day.
Nếu bạn muốn học một ngôn ngữ, **giả sử** là tiếng Tây Ban Nha, hãy luyện tập mỗi ngày.
Many animals hunt at night, say for owls and bats.
Nhiều loài động vật săn mồi vào ban đêm, **ví dụ** như cú và dơi.
You need to eat more vegetables, say for carrots and broccoli.
Bạn cần ăn nhiều rau hơn, **ví dụ** như cà rốt và bông cải xanh.
Let's meet somewhere quiet, say for that little café by the park.
Ta gặp nhau ở nơi yên tĩnh nhé, **giả sử** quán cà phê nhỏ cạnh công viên.
The meeting could be next week, say for Thursday if that works for everyone.
Cuộc họp có thể diễn ra vào tuần sau, **giả sử** là thứ năm, nếu mọi người đồng ý.
Imagine you win the lottery, say for $1 million—what would you do first?
Hãy tưởng tượng bạn trúng số, **giả sử** 1 triệu đô—bạn sẽ làm gì đầu tiên?