"saws" in Vietnamese
Definition
Cưa là dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cắt gỗ hoặc vật liệu khác. 'Cưa' là số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cưa' dùng khi nói về nhiều dụng cụ cắt. Đừng nhầm với nghĩa động từ của 'saw' (đã nhìn thấy) hoặc thành ngữ. Thường gặp trong cụm từ như 'cưa tay', 'cưa điện'.
Examples
There are three saws in the toolbox.
Có ba cái **cưa** trong hộp dụng cụ.
The workers used electric saws to cut the wood.
Công nhân dùng **cưa** điện để cắt gỗ.
My dad collects old saws as a hobby.
Bố tôi sưu tập **cưa** cũ như một sở thích.
Most saws in this shop are for cutting metal, not wood.
Phần lớn **cưa** trong cửa hàng này dùng để cắt kim loại, không phải gỗ.
Be careful — these saws are very sharp!
Cẩn thận — những chiếc **cưa** này rất sắc!
We had to buy new saws for the construction project.
Chúng tôi đã phải mua các **cưa** mới cho dự án xây dựng.