"sawdust" in Vietnamese
Definition
Mùn cưa là các mảnh vụn rất nhỏ của gỗ tạo ra khi cưa, chà nhám hoặc khoan gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mùn cưa' thường dùng trong bối cảnh làm mộc, dọn dẹp xưởng gỗ, hoặc lót chuồng cho động vật; không dùng để chỉ thực phẩm.
Examples
There is sawdust all over the floor after building the table.
Sau khi làm bàn, trên sàn đầy **mùn cưa**.
The carpenter swept up the sawdust with a broom.
Người thợ mộc đã quét sạch **mùn cưa** bằng chổi.
Some animals sleep on sawdust in their cages.
Một số con vật ngủ trên **mùn cưa** trong lồng của chúng.
The workshop always smells like fresh sawdust.
Xưởng gỗ luôn có mùi **mùn cưa** mới.
Can you clean up the sawdust before anyone slips on it?
Bạn có thể dọn sạch **mùn cưa** trước khi có ai đó trượt ngã không?
He sprinkled sawdust on the floor to soak up the spilled paint.
Anh ấy rắc **mùn cưa** lên sàn để thấm sơn bị đổ.