Herhangi bir kelime yazın!

"saviors" in Vietnamese

đấng cứu độngười cứu giúp

Definition

Những người cứu giúp người khác khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc thiệt hại. Từ này cũng có thể dùng cho vị cứu tinh trong tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc ví von, như 'cứu tinh của công ty'. Dùng cho cả người cứu thực sự và người có công lớn.

Examples

Firefighters are often called saviors because they rescue people.

Lính cứu hỏa thường được gọi là **đấng cứu độ** vì họ cứu người.

Doctors can be saviors during emergencies.

Bác sĩ có thể trở thành **người cứu giúp** trong các tình huống khẩn cấp.

Many people pray to their saviors for help.

Nhiều người cầu nguyện với **đấng cứu độ** của mình để được giúp đỡ.

The tech team were the real saviors when the system crashed.

Khi hệ thống bị sập, nhóm kỹ thuật chính là **đấng cứu độ** thực sự.

After that donation, the volunteers were hailed as saviors of the community.

Sau khoản quyên góp đó, các tình nguyện viên được ca ngợi là **đấng cứu độ** của cộng đồng.

Some people look for saviors outside themselves, but sometimes you have to be your own.

Một số người tìm **đấng cứu độ** bên ngoài, nhưng đôi khi chính bạn phải là người đó.