Herhangi bir kelime yazın!

"savers" in Vietnamese

người tiết kiệm

Definition

Những người thường xuyên tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên thay vì tiêu hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính: 'savers account', 'reward for savers'. Không đồng nghĩa với 'savior' (người cứu giúp). Đôi khi chỉ người tiết kiệm tài nguyên.

Examples

Many savers keep their money in a bank account.

Nhiều **người tiết kiệm** gửi tiền vào tài khoản ngân hàng.

Good savers make a habit of spending less than they earn.

Những **người tiết kiệm** giỏi có thói quen chi tiêu ít hơn thu nhập.

Children can become savers by putting coins in a jar.

Trẻ em có thể trở thành **người tiết kiệm** bằng cách bỏ tiền xu vào hũ.

Some savers prefer low-risk investments like bonds.

Một số **người tiết kiệm** thích những khoản đầu tư ít rủi ro như trái phiếu.

During tough times, smart savers can handle emergencies better.

Trong thời kỳ khó khăn, **người tiết kiệm** thông minh có thể ứng phó tốt hơn với tình huống khẩn cấp.

Banks often offer special deals to attract new savers.

Các ngân hàng thường có ưu đãi đặc biệt để thu hút **người tiết kiệm** mới.