"save your neck" in Vietnamese
Definition
Hành động nhanh để tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, phạt hoặc tổn hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, mang tính tự bảo vệ, có chút ích kỷ. Giống cụm 'save your skin'.
Examples
He lied to save his neck.
Anh ấy nói dối để **cứu lấy thân mình**.
Sometimes you have to run to save your neck.
Đôi khi bạn phải chạy để **cứu lấy thân mình**.
She made up an excuse to save her neck.
Cô ấy bịa lý do để **cứu lấy thân mình**.
He told on his friend just to save his neck.
Anh ấy khai bạn mình chỉ để **cứu lấy thân mình**.
I wasn't trying to blame anyone, just trying to save my neck!
Tôi không cố đổ lỗi cho ai cả, chỉ cố **cứu lấy thân mình** thôi!
When the company went bankrupt, the CEO did everything he could to save his neck.
Khi công ty phá sản, CEO đã làm mọi thứ có thể để **cứu lấy thân mình**.