Herhangi bir kelime yazın!

"save a bundle" in Vietnamese

tiết kiệm một khoản lớntiết kiệm được nhiều tiền

Definition

Khi bạn mua được gì đó rẻ hơn dự kiến và tiết kiệm được rất nhiều tiền nhờ khuyến mãi hay ưu đãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, khi nói về mua sắm, khuyến mãi, hay tiết kiệm nhiều tiền. Không dùng trong các văn bản trang trọng.

Examples

I used a coupon and saved a bundle on my new shoes.

Tôi dùng mã giảm giá và **tiết kiệm một khoản lớn** khi mua giày mới.

We saved a bundle by traveling in the off-season.

Chúng tôi **tiết kiệm một khoản lớn** nhờ đi du lịch vào mùa thấp điểm.

You can save a bundle by cooking at home instead of eating out.

Bạn có thể **tiết kiệm một khoản lớn** nếu tự nấu ăn thay vì đi ăn ngoài.

My friend bought his car during a big sale and saved a bundle.

Bạn tôi mua xe vào đợt giảm giá lớn và đã **tiết kiệm một khoản lớn**.

If you compare prices online, you can really save a bundle.

So sánh giá trên mạng, bạn thực sự có thể **tiết kiệm một khoản lớn**.

We just switched to a cheaper internet plan and saved a bundle!

Chúng tôi vừa đổi sang gói internet rẻ hơn và **tiết kiệm một khoản lớn**!