"savagery" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự tàn nhẫn, hung ác hoặc bạo lực cực đoan, thường là cách con người hoặc động vật hành xử một cách không nhân đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tin tức, lịch sử hoặc văn học để diễn tả những hành động cực kỳ dã man như 'một hành động tàn bạo' (act of savagery). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The savagery of the attack shocked the city.
Sự **tàn bạo** của vụ tấn công đã khiến cả thành phố bị sốc.
People were surprised by the savagery of the wild animals.
Mọi người ngạc nhiên trước **sự dã man** của các loài động vật hoang dã.
Stories of ancient savagery can be found in many cultures.
Nhiều nền văn hóa lưu truyền những câu chuyện về **sự tàn bạo** thời cổ đại.
He couldn't believe the savagery he witnessed during the conflict.
Anh ấy không thể tin vào **sự tàn bạo** mà mình chứng kiến trong cuộc xung đột.
Even the police were shocked by the savagery of the crime scene.
Ngay cả cảnh sát cũng sốc trước **sự tàn bạo** tại hiện trường vụ án.
Decades later, historians still debate the savagery displayed during the revolution.
Hàng chục năm sau, các nhà sử học vẫn tranh cãi về **sự tàn bạo** diễn ra trong cuộc cách mạng.