"saurians" in Vietnamese
Definition
'Thằn lằn cổ đại' là nhóm bò sát bao gồm thằn lằn và các loài tương tự, cả còn sống và đã tuyệt chủng. Từ này chủ yếu dùng trong khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và thường dùng trong khoa học, không dùng trong đời sống hàng ngày. Đừng dùng nhầm với 'khủng long' (dinosaur) vì 'thằn lằn cổ đại' rộng hơn.
Examples
There are many types of saurians in the fossil record.
Có nhiều loại **thằn lằn cổ đại** được ghi nhận trong hóa thạch.
Lizards and their ancient relatives are called saurians.
Thằn lằn và các họ hàng cổ xưa của chúng được gọi là **thằn lằn cổ đại**.
Some saurians were very large, while others were quite small.
Một số **thằn lằn cổ đại** rất lớn, số khác lại rất nhỏ.
Scientists still discover new species of ancient saurians every year.
Các nhà khoa học vẫn khám phá ra các loài **thằn lằn cổ đại** mới mỗi năm.
The children were fascinated by the saurians displayed in the natural history museum.
Trẻ em rất thích thú với các **thằn lằn cổ đại** trưng bày ở bảo tàng lịch sử tự nhiên.
Unlike dinosaurs, some saurians survived and evolved into modern lizards.
Khác với khủng long, một số **thằn lằn cổ đại** đã sống sót và tiến hóa thành thằn lằn hiện đại.