Herhangi bir kelime yazın!

"saurian" in Indonesian

sauriabò sát giống thằn lằn

Definition

Sauria là một nhóm bò sát gồm loài thằn lằn và các sinh vật cổ đại tương tự, nhất là khủng long. Cũng dùng để chỉ bất cứ vật gì có đặc điểm giống thằn lằn.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng. “saurian features” dùng để mô tả đặc điểm giống thằn lằn. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A dinosaur is a type of saurian.

Khủng long là một loại **sauria**.

The museum has a saurian skeleton on display.

Bảo tàng có trưng bày một bộ xương **sauria**.

Many saurian creatures lived millions of years ago.

Nhiều sinh vật **sauria** đã sống hàng triệu năm trước.

That statue looks almost saurian with its long tail and sharp claws.

Bức tượng đó trông gần như **sauria** với cái đuôi dài và móng vuốt sắc.

Scientists debate which modern reptiles are closest to their saurian ancestors.

Các nhà khoa học tranh luận loài bò sát hiện đại nào gần nhất với tổ tiên **sauria** của chúng.

His artwork is filled with colorful, imaginative saurian beasts.

Tác phẩm của anh ấy đầy rẫy các quái thú **sauria** sáng tạo, đầy màu sắc.