Herhangi bir kelime yazın!

"sauntered" in Vietnamese

đi dạo nhàn nhãbước đi thong thả

Definition

Đi bộ chậm rãi, thảnh thơi, không vội vàng, như thể đang tận hưởng khoảnh khắc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong mô tả văn học, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Mang ý nghĩa thong thả, tự tin hoặc đôi khi hơi vô tư lự. Hay kết hợp với trạng từ như "sauntered slowly".

Examples

He sauntered into the room with a big smile.

Anh ấy **đi dạo nhàn nhã** vào phòng với một nụ cười lớn.

The cat sauntered across the garden.

Con mèo **bước đi thong thả** qua khu vườn.

They sauntered down the street looking at shop windows.

Họ **đi dạo nhàn nhã** trên phố, ngắm các cửa sổ cửa hàng.

She sauntered over to the café, enjoying the sunshine.

Cô ấy **bước đi thong thả** tới quán cà phê, tận hưởng ánh nắng.

After dinner, we sauntered along the river talking about our day.

Sau bữa tối, chúng tôi **đi dạo nhàn nhã** dọc theo bờ sông và trò chuyện về ngày hôm đó.

He just sauntered in like he owned the place.

Anh ấy chỉ **đi dạo nhàn nhã** vào, như thể mình là chủ nơi đó vậy.