Herhangi bir kelime yazın!

"saunter" in Vietnamese

đi dạo thong thảbước đi thư thái

Definition

Đi bộ chậm rãi, thư thái và tự tin, cứ như bạn có nhiều thời gian và không việc gì phải vội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Saunter' hơi trang trọng, diễn tả sự tự tin, khoan thai, thường đi với địa điểm như 'saunter down the street', nhẹ nhàng hơn 'stroll'.

Examples

He likes to saunter through the park in the afternoon.

Anh ấy thích **đi dạo thong thả** trong công viên vào buổi chiều.

We sauntered along the riverbank, enjoying the sun.

Chúng tôi **đi dạo thong thả** dọc bờ sông, tận hưởng ánh nắng.

The cat sauntered into the room as if it owned the place.

Con mèo **đi vào phòng thư thái** như thể nó sở hữu nơi này vậy.

She sauntered over to say hello, completely relaxed.

Cô ấy **bước đến chào hỏi** một cách cực kỳ thư thái.

He likes to saunter into meetings as if time doesn't matter.

Anh ấy thích **bước vào cuộc họp một cách thong thả** như thể thời gian không quan trọng.

We decided to saunter back home instead of taking a taxi.

Chúng tôi quyết định **đi bộ thong thả** về nhà thay vì bắt taxi.