Herhangi bir kelime yazın!

"saunas" in Vietnamese

phòng xông hơi

Definition

Phòng hoặc nhà nhỏ được làm nóng đến nhiệt độ cao để người ta ngồi vào, đổ mồ hôi và thư giãn; thường được cho là có lợi cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phòng xông hơi' thường có ở phòng tập, khách sạn, spa hoặc trung tâm sức khỏe. Đừng nhầm với 'phòng xông hơi ướt' (steam room) vì 'sauna' dùng nhiệt khô, còn phòng xông hơi ướt dùng hơi nước.

Examples

There are three saunas at our gym.

Phòng tập của chúng tôi có ba **phòng xông hơi**.

Many hotels offer saunas for their guests.

Nhiều khách sạn có **phòng xông hơi** cho khách.

People relax in saunas after exercising.

Nhiều người thư giãn trong **phòng xông hơi** sau khi tập thể dục.

The hotel has both dry and steam saunas you can try.

Khách sạn có cả **phòng xông hơi** khô và ướt để bạn thử.

In Finland, using saunas is a big part of the culture.

Ở Phần Lan, việc dùng **phòng xông hơi** là phần lớn của văn hóa.

Some people believe regular visits to saunas can improve your health.

Một số người tin rằng thường xuyên vào **phòng xông hơi** có thể cải thiện sức khỏe.