Herhangi bir kelime yazın!

"saudis" in Vietnamese

người Ả Rập Xê Út

Definition

Người Ả Rập Xê Út là những người đến từ Ả Rập Xê Út; đây là dạng số nhiều để chỉ nhiều người của quốc gia này.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Ả Rập Xê Út' dùng cho người dân, không chỉ chính phủ. Hay gặp trong tin tức và ngữ cảnh quốc tế. Đừng nhầm lẫn với 'người Saudi Arabian' (có thể là tính từ hoặc danh từ).

Examples

Many Saudis live in Riyadh, the capital city.

Nhiều **người Ả Rập Xê Út** sống ở Riyadh, thủ đô.

The Saudis speak Arabic as their official language.

**Người Ả Rập Xê Út** nói tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức.

Some Saudis visit other countries for vacation.

Một số **người Ả Rập Xê Út** đi du lịch ở các nước khác.

Saudis often host guests with great hospitality as part of their culture.

**Người Ả Rập Xê Út** thường tiếp đãi khách với lòng hiếu khách lớn, đó là nét văn hóa của họ.

Some Saudis have studied abroad to learn new skills.

Một số **người Ả Rập Xê Út** đã đi du học để học kỹ năng mới.

You’ll see a lot of Saudis at the international conference next month.

Bạn sẽ thấy nhiều **người Ả Rập Xê Út** tại hội nghị quốc tế vào tháng tới.