Herhangi bir kelime yazın!

"saudi" in Vietnamese

Ả Rập Xê Út

Definition

Liên quan đến Ả Rập Xê Út, người dân hoặc văn hóa của nước này. Cũng có thể dùng để chỉ người đến từ Ả Rập Xê Út.

Usage Notes (Vietnamese)

'Saudi' thường dùng như tính từ (ví dụ: 'công ty Saudi'), đôi khi cũng chỉ người ('một người Saudi'). 'Saudi Arabian' trang trọng hơn, nhưng 'Saudi' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và báo chí.

Examples

She is a Saudi student studying abroad.

Cô ấy là sinh viên **Ả Rập Xê Út** đang du học.

The Saudi flag is green and white.

Lá cờ **Ả Rập Xê Út** có màu xanh lá cây và trắng.

Many Saudi companies do business internationally.

Nhiều công ty **Ả Rập Xê Út** kinh doanh trên toàn cầu.

I met a Saudi family at the airport last week.

Tuần trước tôi đã gặp một gia đình **Ả Rập Xê Út** ở sân bay.

This restaurant serves traditional Saudi dishes.

Nhà hàng này phục vụ các món ăn truyền thống **Ả Rập Xê Út**.

He's working for a big Saudi oil company now.

Anh ấy đang làm việc cho một tập đoàn dầu khí lớn của **Ả Rập Xê Út**.