Herhangi bir kelime yazın!

"saucier" in Vietnamese

đầu bếp nước sốtsous chef nước sốt

Definition

Đầu bếp nước sốt là người chịu trách nhiệm làm các loại nước sốt trong nhà bếp chuyên nghiệp, đặc biệt là ẩm thực Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'đầu bếp nước sốt' thường dùng trong nhà hàng cao cấp, bếp chuyên nghiệp, nhất là kiểu Pháp. Ít gặp ngoài môi trường này.

Examples

The saucier prepares all the sauces in the restaurant.

**Đầu bếp nước sốt** chuẩn bị tất cả các loại nước sốt trong nhà hàng.

A saucier needs to know many different sauce recipes.

Một **đầu bếp nước sốt** phải biết nhiều công thức nước sốt khác nhau.

He trained for years to become a saucier.

Anh ấy đã rèn luyện nhiều năm để trở thành một **đầu bếp nước sốt**.

In French cuisine, the saucier is one of the most respected positions.

Trong ẩm thực Pháp, **đầu bếp nước sốt** là một trong những vị trí được kính trọng nhất.

If the sauce is perfect, thank the saucier!

Nếu nước sốt hoàn hảo, hãy cảm ơn **đầu bếp nước sốt**!

She loved being a saucier because she could be creative with flavors.

Cô ấy rất thích làm **đầu bếp nước sốt** vì có thể sáng tạo với hương vị.