Herhangi bir kelime yazın!

"sauced" in Vietnamese

rưới sốtsay (thông tục)

Definition

'Sauced' có nghĩa là món ăn được rưới sốt. Trong ngôn ngữ nói, từ này còn có nghĩa là say xỉn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho món ăn khi nói về sốt. Với nghĩa say xỉn, chỉ nên dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa vui; «drunk» phổ biến hơn.

Examples

The steak was sauced with peppercorn gravy.

Miếng bò bít tết được **rưới sốt** tiêu xanh.

The pasta is best sauced lightly with olive oil.

Món mì ngon nhất khi được **rưới sốt** nhẹ với dầu ô liu.

Is the chicken already sauced or plain?

Gà đã được **rưới sốt** chưa hay là để nguyên?

After those drinks, he was totally sauced last night.

Sau mấy ly đó, tối qua anh ấy **say** hoàn toàn.

Careful, you don't want to get too sauced at the party.

Cẩn thận, đừng để **say** quá ở bữa tiệc nhé.

He walked in all sauced and singing loudly.

Anh ấy vào với bộ dạng **say** và hát ầm ĩ.