"satyrs" in Vietnamese
Definition
Dã nhân là sinh vật trong thần thoại Hy Lạp, nửa người nửa dê, nổi tiếng với tính cách tinh nghịch và ham vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn học, nghệ thuật hay thảo luận về thần thoại, rất hiếm khi dùng hàng ngày. Là dạng số nhiều của 'satyr'. Đôi khi dùng để chỉ người nghịch ngợm hoặc lẳng lơ.
Examples
In stories from ancient Greece, satyrs often dance in the forests.
Trong các câu chuyện cổ Hy Lạp, **dã nhân** thường nhảy múa trong rừng.
Satyrs are known for playing the pan flute.
**Dã nhân** nổi tiếng vì chơi sáo pan.
Many paintings show satyrs chasing after nymphs.
Nhiều bức tranh vẽ cảnh **dã nhân** đuổi theo các thần nữ.
The myths say satyrs loved to drink wine and play tricks on travelers.
Thần thoại kể **dã nhân** thích uống rượu vang và chơi khăm khách lữ hành.
A group of satyrs appears in that old fantasy movie we watched.
Một nhóm **dã nhân** xuất hiện trong bộ phim giả tưởng cũ mà chúng ta đã xem.
The teacher compared pranksters in the class to a bunch of satyrs.
Cô giáo so sánh mấy trò nghịch ngợm trong lớp với một đám **dã nhân**.