"saturation" in Vietnamese
Definition
Bão hòa là trạng thái khi một vật đã được làm đầy đến giới hạn, hoặc cường độ mạnh, tươi của màu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bão hòa' thường dùng trong khoa học, kinh tế, và nghệ thuật. Với màu sắc là độ tươi/nhạt, như 'color saturation'. Không nhầm với 'nồng độ' hoặc 'đắm chìm'.
Examples
The saturation of the sponge happened quickly.
**Bão hòa** của miếng bọt biển diễn ra rất nhanh.
This photo editor lets you change the color saturation.
Trình chỉnh sửa ảnh này cho phép bạn thay đổi **bão hòa** màu sắc.
The market reached its saturation point.
Thị trường đã đạt đến điểm **bão hòa**.
When there's too much advertising, people feel saturation and stop paying attention.
Khi có quá nhiều quảng cáo, mọi người sẽ cảm thấy **bão hòa** và không còn chú ý nữa.
You can boost the color saturation for a more vibrant image.
Bạn có thể tăng **bão hòa** màu để hình ảnh sinh động hơn.
Doctors often check a patient's oxygen saturation during a check-up.
Bác sĩ thường kiểm tra **bão hòa** oxy của bệnh nhân khi khám sức khỏe.