Herhangi bir kelime yazın!

"saturates" in Vietnamese

làm bão hòalàm ngập tràn

Definition

Chỉ việc làm cho cái gì đó chứa đầy chất lỏng hay một thứ gì đó đến mức không thể hấp thụ thêm nữa. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng khi nói về sự tràn ngập.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Saturates’ thường gặp trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc bài mô tả, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng trong nghĩa đen như ‘nước làm bão hòa đất’ hoặc nghĩa bóng như ‘truyền thông làm ngập thông tin’. Không nên nhầm với ‘soaks’ chỉ mang nghĩa vật lý.

Examples

The rain saturates the field quickly.

Mưa nhanh chóng **làm bão hòa** cánh đồng.

When salt saturates the water, no more will dissolve.

Khi muối đã **làm bão hòa** nước, sẽ không thể hòa tan thêm nữa.

Color saturates the painting, making it vibrant.

Màu sắc **làm ngập tràn** bức tranh, khiến nó rực rỡ.

Social media often saturates us with way too much information.

Mạng xã hội thường xuyên **làm ngập tràn** chúng ta với quá nhiều thông tin.

If cooking oil saturates your fries, they get soggy.

Nếu dầu ăn **làm bão hòa** khoai chiên, chúng sẽ bị ỉu.

Heavy advertising saturates the TV channels these days.

Quảng cáo dày đặc **làm ngập tràn** các kênh truyền hình ngày nay.