"saturate" in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó đầy tới mức không thể thêm nữa, thường là bằng nước, màu, hay thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, kinh doanh, công nghệ. Giao tiếp hàng ngày, nói về thấm nước thì dùng 'ngâm' hoặc 'thấm' tự nhiên hơn.
Examples
Please saturate the cloth with water before cleaning.
Vui lòng **làm bão hòa** khăn bằng nước trước khi lau.
Heavy rain can saturate the ground and cause flooding.
Mưa lớn có thể **làm bão hòa** đất và gây ngập lụt.
You shouldn't saturate your phone with too many apps.
Bạn không nên **làm bão hòa** điện thoại của mình với quá nhiều ứng dụng.
Let the paint fully saturate the surface for a rich color.
Hãy để sơn **làm bão hòa** bề mặt hoàn toàn để có màu đẹp.
The news cycle can saturate people with information these days.
Chu kỳ tin tức ngày nay có thể **làm bão hòa** mọi người với thông tin.
If you saturate your schedule, you’ll end up exhausted.
Nếu bạn **làm bão hòa** thời gian biểu của mình, bạn sẽ kiệt sức.