"satirist" in Vietnamese
Definition
Người sử dụng sự hài hước, mỉa mai hoặc phóng đại để chỉ trích hoặc chế giễu xã hội, con người hoặc chính trị, thường qua viết, nghệ thuật, hoặc trình diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ nhà văn, nghệ sĩ, hay diễn viên hài nổi tiếng về chỉ trích sắc sảo. Thường gặp trong cụm 'political satirist', 'famous satirist'. Không nhầm với 'satire' hoặc 'satirical'.
Examples
A satirist often uses jokes to make serious points.
Một **nhà châm biếm** thường dùng các câu đùa để truyền đạt ý nghiêm túc.
The famous satirist wrote for the newspaper.
**Nhà châm biếm** nổi tiếng từng viết cho tờ báo đó.
Many satirists focus on politics in their work.
Nhiều **nhà châm biếm** tập trung vào chủ đề chính trị trong tác phẩm của mình.
As a satirist, she isn't afraid to point out society's flaws with humor.
Là một **nhà châm biếm**, cô ấy không ngại chỉ ra những sai lầm của xã hội bằng sự hài hước.
The late-night show hired a new satirist to write sketches about current events.
Chương trình đêm đã thuê một **nhà châm biếm** mới để viết tiểu phẩm về các sự kiện thời sự.
Some people misunderstand a satirist’s jokes and take offense.
Một số người hiểu lầm các câu đùa của **nhà châm biếm** và cảm thấy bị xúc phạm.