Herhangi bir kelime yazın!

"sati" in Vietnamese

sati (tục góa phụ tự thiêu)tục sati

Definition

Sati là một tập tục trong lịch sử Ấn Độ giáo, nơi người vợ góa tự thiêu cùng giàn thiêu của chồng mình. Hiện nay, tục lệ này đã bị cấm và bị lên án vì mang tính đàn áp phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng từ này trong bối cảnh lịch sử, xã hội học hoặc phê phán về quyền phụ nữ tại Ấn Độ. Không dùng để chỉ văn hóa Ấn Độ hiện đại hay nhầm với tên riêng hoặc thần thoại.

Examples

Sati was practiced in some parts of India for centuries.

**Sati** đã tồn tại ở một số vùng của Ấn Độ suốt nhiều thế kỷ.

The government banned sati to protect women's rights.

Chính phủ đã cấm **sati** để bảo vệ quyền phụ nữ.

Many historians study the social impact of sati.

Nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động xã hội của **sati**.

The tragic story of sati has inspired movies and debates worldwide.

Câu chuyện bi thảm về **sati** đã truyền cảm hứng cho phim ảnh và các cuộc tranh luận trên toàn thế giới.

Few people realize how controversial sati was in colonial India.

Ít người biết **sati** từng gây nhiều tranh cãi như thế nào ở Ấn Độ thời thuộc địa.

Discussions about sati often raise questions about tradition and human rights.

Các cuộc thảo luận về **sati** thường đặt ra những câu hỏi về truyền thống và quyền con người.