Herhangi bir kelime yazın!

"sated" in Vietnamese

no đủhoàn toàn thỏa mãn

Definition

Cảm giác hoàn toàn no hoặc hài lòng sau khi ăn no hoặc trải nghiệm đến mức không còn muốn thêm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘No đủ’ hoặc ‘hoàn toàn thỏa mãn’ là từ trang trọng hoặc văn học; dùng với ‘no với thức ăn’, ‘thoả mãn đam mê’. Thường dùng cho cảm xúc hoặc trải nghiệm mạnh, không chỉ miêu tả đói bình thường.

Examples

After a huge meal, I felt completely sated.

Sau bữa ăn lớn, tôi cảm thấy hoàn toàn **no đủ**.

The lion was sated after its hunt.

Sau khi săn mồi, con sư tử đã **no đủ**.

She was sated with chocolate and couldn't eat any more.

Cô ấy đã **no đủ** với chocolate và không thể ăn thêm nữa.

He leaned back in his chair, a sated smile on his face.

Anh ấy ngả ra ghế, một nụ cười **no đủ** trên môi.

By the end of the movie marathon, we were completely sated with action films.

Vào cuối buổi chiếu phim liên tục, chúng tôi đã hoàn toàn **no đủ** với phim hành động.

She looked at the dessert table, too sated to try anything else.

Cô ấy nhìn bàn tráng miệng, quá **no đủ** để thử thêm món nào nữa.