Herhangi bir kelime yazın!

"sate" in Vietnamese

làm thoả mãnlàm no nê

Definition

Thoả mãn hoàn toàn một mong muốn hoặc cơn đói đến mức không còn muốn gì thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc phong cách trang trọng, hay dùng trong văn viết, nhất là khi nói về cơn đói hoặc ham muốn mạnh. 'sate someone's curiosity' là hoàn toàn thoả mãn sự tò mò.

Examples

He tried to sate his hunger with a big meal.

Anh ấy cố **làm no nê** cơn đói bằng một bữa ăn lớn.

Nothing could sate her curiosity about the new neighbor.

Không gì có thể **làm thoả mãn** sự tò mò của cô ấy về người hàng xóm mới.

Will this water be enough to sate your thirst?

Liệu chừng này nước có đủ để **làm dịu** cơn khát của bạn không?

A huge steak was enough to sate even his enormous appetite.

Một miếng bò bít tết khổng lồ đủ để **làm no nê** kể cả cơn thèm ăn lớn của anh ấy.

No amount of compliments could sate her need for approval.

Không lời khen nào có thể **làm thoả mãn** nhu cầu được công nhận của cô ấy.

I thought the new book would sate my interest in history, but now I'm even more fascinated.

Tôi tưởng cuốn sách mới sẽ **thoả mãn** sự quan tâm đến lịch sử của mình, nhưng giờ tôi càng mê hơn.