Herhangi bir kelime yazın!

"satay" in Vietnamese

sataythịt xiên nướng sốt đậu phộng

Definition

Satay là món ăn Đông Nam Á gồm thịt xiên nướng trên bếp và ăn kèm với nước sốt đậu phộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Satay' chỉ dùng để chỉ món thịt xiên nướng ăn kèm sốt đậu phộng, phổ biến ở Indonesia, Malaysia, Thái Lan.

Examples

We ordered chicken satay at the restaurant.

Chúng tôi đã gọi **satay** gà ở nhà hàng.

Satay is made by grilling meat on sticks.

**Satay** được làm bằng cách nướng thịt trên que.

Many people enjoy eating satay with peanut sauce.

Nhiều người thích ăn **satay** với sốt đậu phộng.

You can find satay at most street markets in Indonesia.

Bạn có thể tìm thấy **satay** tại hầu hết các chợ đêm ở Indonesia.

His favorite meal is beef satay with spicy peanut sauce.

Món ăn yêu thích của anh ấy là **satay** bò với sốt đậu phộng cay.

I tried making homemade satay, but the sauce didn’t taste right.

Tôi đã thử làm **satay** tại nhà, nhưng nước sốt không ngon như mong đợi.