"saskatchewan" in Vietnamese
Definition
Saskatchewan là một tỉnh miền trung của Canada, nổi tiếng với đồng cỏ, nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'Saskatchewan'; không dùng với 'the'; thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý, văn hóa hoặc du lịch; phát âm: /səˈskætʃəwən/.
Examples
Saskatchewan is a province in Canada.
**Saskatchewan** là một tỉnh của Canada.
Many people in Saskatchewan work in agriculture.
Nhiều người ở **Saskatchewan** làm việc trong ngành nông nghiệp.
Winters are cold in Saskatchewan.
Mùa đông ở **Saskatchewan** rất lạnh.
I drove across Saskatchewan last summer—it was beautiful and flat for miles.
Tôi đã lái xe băng qua **Saskatchewan** mùa hè trước—cảnh vật đẹp và bằng phẳng kéo dài hàng dặm.
Have you ever visited Saskatchewan before?
Bạn đã từng ghé thăm **Saskatchewan** chưa?
Most of my relatives live in Saskatchewan, so I go there a lot.
Phần lớn họ hàng của tôi sống ở **Saskatchewan**, nên tôi đến đó rất thường xuyên.