Herhangi bir kelime yazın!

"sashes" in Vietnamese

dải đeokhung cửa sổ di động

Definition

Những dải vải dài đeo qua vai hoặc quanh eo, thường dùng trang trí hoặc làm đồng phục. Ngoài ra, còn chỉ phần khung cửa sổ có thể mở được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dải vải đeo trong các buổi lễ, đồng phục, hoa hậu... Khi nói về cửa sổ thì là khung có thể mở ra. Trong trang phục thường đi kèm với 'đeo', 'buộc'.

Examples

She wore two sashes over her dress at the ceremony.

Cô ấy đeo hai **dải đeo** trên váy trong buổi lễ.

The scouts all had green sashes on their shoulders.

Tất cả các hướng đạo sinh đều có **dải đeo** xanh lá trên vai.

The window sashes must be cleaned regularly.

Các **khung cửa sổ di động** phải được vệ sinh thường xuyên.

Some beauty pageant winners keep their sashes as souvenirs.

Một số người thắng cuộc thi hoa hậu giữ lại **dải đeo** làm kỷ niệm.

The antique shop had several Victorian sashes for sale.

Cửa hàng đồ cổ bày bán vài **dải đeo** thời Victoria.

She adjusted her sashes before taking a photo with her friends.

Cô ấy chỉnh lại **dải đeo** trước khi chụp hình với bạn.