Herhangi bir kelime yazın!

"sashaying" in Vietnamese

đi uyển chuyểnđi lả lướt

Definition

Di chuyển một cách tự tin, lắc hông và vai sang hai bên, thường để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những dáng đi nổi bật, phong cách, có phần khoa trương hoặc ở các buổi trình diễn thời trang. Không dùng cho cách đi bộ thông thường.

Examples

She was sashaying down the street in her new dress.

Cô ấy **đi uyển chuyển** trên phố trong bộ váy mới của mình.

The model is sashaying on the runway.

Người mẫu đang **đi lả lướt** trên sàn diễn.

He couldn't stop sashaying after hearing the music.

Anh ấy không thể ngừng **đi uyển chuyển** sau khi nghe nhạc.

She made an entrance, sashaying into the room like a movie star.

Cô ấy bước vào phòng, **đi uyển chuyển** như một ngôi sao điện ảnh.

After winning, he started sashaying across the stage, grinning at everyone.

Sau khi chiến thắng, anh ấy bắt đầu **đi lả lướt** qua sân khấu, mỉm cười với mọi người.

You kept sashaying into the kitchen every time your favorite song came on.

Mỗi lần bài hát yêu thích vang lên, bạn lại **đi uyển chuyển** vào bếp.