Herhangi bir kelime yazın!

"sartorial" in Vietnamese

liên quan đến trang phụcthuộc về ăn mặc

Definition

Dùng để miêu tả những gì liên quan đến trang phục, cách ăn mặc hoặc nghề may đo. Thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn phong văn chương khi nói về thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất trang trọng, thường dùng như 'sartorial elegance', 'sartorial choices'. Chủ yếu xuất hiện trong bài viết về thời trang, ít gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

His sartorial sense is impressive.

Khiếu thẩm mỹ **trang phục** của anh ấy thật ấn tượng.

She is known for her sartorial choices at work.

Cô ấy nổi tiếng với những lựa chọn **trang phục** tại nơi làm việc.

This magazine often features sartorial advice for men.

Tạp chí này thường có những lời khuyên **trang phục** cho nam giới.

He made a bold sartorial statement with his bright red suit.

Anh ấy đã tạo nên một tuyên bố **trang phục** táo bạo với bộ suit đỏ rực.

The awards show was a showcase for celebrity sartorial elegance.

Lễ trao giải là dịp thể hiện sự **trang phục** lịch lãm của các ngôi sao.

Her sartorial taste mixes classic pieces with modern trends.

Gu thẩm mỹ **trang phục** của cô ấy kết hợp giữa cổ điển và hiện đại.